Nên du học Mỹ hay New Zealand: Lựa chọn nào phù hợp với bạn?

“Nên đi du học Mỹ hay New Zealand?” có lẽ là câu hỏi khiến không ít các bạn du học sinh đau đầu. Vì lẽ đó, LV Education đã tổng hợp so sánh một vài khía cạnh giữa hai quốc gia này để giúp bạn đưa ra lựa chọn dễ dàng hơn. Bắt đầu ngay thôi nào!
Tổng quan về du học Mỹ và New Zealand
Mỹ
Mỹ từ lâu đã là điểm đến du học hàng đầu của sinh viên quốc tế, trong đó có Việt Nam. Quốc gia này sở hữu gần 4.000 trường đại học và cao đẳng với nhiều loại hình đào tạo như đại học công lập, đại học tư thục phi lợi nhuận, đại học tư thục vì lợi nhuận và hệ thống cao đẳng cộng đồng. Nhờ đó, sinh viên có nhiều lựa chọn phù hợp với mục tiêu học tập, năng lực và điều kiện tài chính của mình.
Nền giáo dục Mỹ được đánh giá là một trong những hệ thống giáo dục chất lượng nhất thế giới, với nhiều trường đại học thường xuyên góp mặt trong các bảng xếp hạng quốc tế. Đặc biệt, Mỹ là nơi tập trung nhiều đại học nghiên cứu hàng đầu, mang đến môi trường học tập năng động, cơ sở vật chất hiện đại cùng nhiều cơ hội tham gia nghiên cứu, thực tập và phát triển nghề nghiệp ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.
Ngoài ra, bằng cấp của Mỹ được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, giúp sinh viên mở rộng cơ hội việc làm và học lên các bậc học cao hơn ở nhiều quốc gia.
New Zealand
Mặc dù quy mô hệ thống giáo dục nhỏ hơn Mỹ, New Zealand vẫn nổi bật về chất lượng đào tạo. Đây là một trong số ít quốc gia có 100% trường đại học đều nằm trong Top 500 thế giới theo QS World University Rankings 2026.
Đặc biệt, 4 trong số 8 trường đại học của New Zealand sở hữu chứng nhận Triple Crown. Đây là danh hiệu danh giá mà chỉ khoảng 1% các trường kinh doanh trên toàn cầu đạt được, khẳng định chất lượng đào tạo vượt trội trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý.
Không chỉ chú trọng chất lượng học thuật, New Zealand còn nổi tiếng với môi trường học tập an toàn, thân thiện và lấy người học làm trung tâm. Bằng cấp của New Zealand được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, tạo điều kiện để sinh viên tiếp tục học tập hoặc phát triển sự nghiệp tại nhiều quốc gia sau khi tốt nghiệp.
Đặc biệt, New Zealand là quốc gia tiên phong ban hành Bộ Quy tắc Chăm sóc học sinh, sinh viên quốc tế (Code of Practice for the Pastoral Care of International Students) nhằm bảo vệ quyền lợi và nâng cao trải nghiệm của du học sinh.
Bên cạnh đó, Chiến lược Giáo dục Quốc tế giai đoạn 2022-2030 tiếp tục khẳng định cam kết xây dựng một môi trường học tập chất lượng, an toàn và chào đón sinh viên quốc tế từ khắp nơi trên thế giới.
Nên du học Mỹ hay New Zealand? Xét về hệ thống giáo dục
Dù chọn Mỹ hay New Zealand, bạn cũng có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng đào tạo của cả hai quốc gia này.
New Zealand
Hệ thống giáo dục New Zealand gồm 3 cấp bậc:
Mẫu giáo
Trung học (tiểu học, THCS và THPT): Từ lớp 1 đến lớp 13
Đại học
- The University of Canterbury
- The University of Otago
- The University of Auckland
- AUT University, Lincoln University
- Victoria University of Wellington
- Massey University
- The University of Waikato
Chương trình cử nhân sẽ kéo dài 3 năm. Một số chuyên ngành đặc biệt như Y khoa, Kỹ sư, Thú y,… sẽ dài hơn. Chương trình thạc sĩ sẽ kéo dài khoảng 1-2 năm.
Ngoài đại học, New Zealand còn có các Học viện Công nghệ & Kỹ thuật (IPTs) cùng khoảng 550 trường tư thục (PTEs) để bạn chọn dựa trên nhu cầu và mục tiêu học tập của mình.
Mỹ
Hệ thống giáo dục Mỹ gồm 4 cấp bậc chính:
- Mầm non (Pre-K)
- Tiểu học (Elementary School): kéo dài 5-6 năm từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc 6
- Trung học cơ sở (Middle School): kéo dài 3 năm (lớp 6-8)
- Trung học phổ thông (High School): kéo dài 4 năm (lớp 9-12)
Sau khi hoàn thành cấp Trung học phổ thông, học sinh nhận bằng tốt nghiệp và có thể học lên cao hơn.
Chương trình đại học ở Mỹ phổ biến là cử nhân kéo dài khoảng 4 năm. Sau đại học gồm các bậc thạc sĩ và tiến sĩ. Thạc sĩ thường kéo dài từ 1 đến 2 năm, tùy theo từng chương trình.
Nếu không học đại học ở Mỹ, bạn vẫn có nhiều lựa chọn khác phù hợp với các mục tiêu nghề nghiệp và học tập khác nhau:
- Cao đẳng cộng đồng (Community Colleges): Đây là lựa chọn phổ biến cho sinh viên muốn học trong khoảng 2 năm để lấy bằng cao đẳng (Associate Degree). Sau đó có thể chuyển tiếp lên đại học hoặc đi làm. Cao đẳng cộng đồng thường có chi phí thấp hơn và linh hoạt về thời gian.
- Các trường dạy nghề (Vocational/Technical Schools): Cung cấp đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nghề nghiệp cụ thể như kỹ thuật, y tá, thiết kế, công nghệ thông tin, và nhiều lĩnh vực ứng dụng khác.
Lộ trình học tập
New Zealand
University of Canterbury, Massey University, University of Otago và University of Waikato hiện cho phép sử dụng điểm dự đoán từ chương trình Tú tài quốc tế (IB) hoặc A-Level (Cambridge Advanced) để xét tuyển và cấp thư mời nhập học không điều kiện.
Đáng chú ý, 3 trường gồm University of Canterbury, Massey University và University of Otago còn chấp nhận hồ sơ dựa trên điểm trung bình lớp 12 từ 8.0 trở lên, giúp học sinh có thể nộp hồ sơ sớm mà không cần chờ kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
Nhờ cơ chế mới này, học sinh Việt Nam có thể chủ động hơn trong việc lập kế hoạch du học và rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ.
Trong trường hợp chưa đáp ứng đủ yêu cầu đầu vào của chương trình cử nhân, sinh viên cần đăng ký học một trong hai lộ trình:
- Chương trình Dự bị Đại học (Foundation)
- Chương trình Diploma
Nếu bạn muốn đi du học ngay sau khi kết thúc lớp 11, bạn có thể bắt đầu với chương trình dự bị đại học. Nếu đạt kết quả tốt trong khóa học, bạn có thể chuyển tiếp lên năm nhất đại học.
Đối với bậc thạc sĩ, sinh viên có thể nhập học trực tiếp nếu có bằng cử nhân từ một trường đại học Việt Nam được công nhận với điểm trung bình từ khá trở lên. Nhiều chương trình không yêu cầu GMAT hoặc GRE. Tuy nhiên, ứng viên thường cần có 2 – 3 năm kinh nghiệm làm việc liên quan.
Nếu chưa đủ điều kiện, bạn có thể lựa chọn học Dự bị Thạc sĩ (Pre-Master) hoặc theo học Graduate Diploma để chuyển hướng sang một lĩnh vực khác so với ngành đã học ở bậc Cử nhân.
Mỹ
Hệ thống tuyển sinh đại học tại Mỹ khá linh hoạt, cho phép sinh viên quốc tế tiếp cận nhiều con đường khác nhau tùy theo năng lực học tập. Bên cạnh điểm tốt nghiệp THPT, nhiều trường còn chấp nhận các kết quả như SAT, ACT, điểm dự đoán hoặc chứng chỉ của chương trình IB, A-Level hay điểm trung bình học tập (GPA) để xét tuyển.
Nếu chưa đáp ứng đủ điều kiện đầu vào của chương trình cử nhân (Bachelor’s Degree), bạn vẫn có thể lựa chọn học Dự bị Đại học (Foundation Year) hoặc theo học tại Cao đẳng Cộng đồng (Community College) trong khoảng 1 – 2 năm trước khi chuyển tiếp lên các trường đại học 4 năm. Đây là lộ trình được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn nhờ yêu cầu đầu vào linh hoạt và chi phí học tập hợp lý.
Đối với bậc thạc sĩ (Master’s Degree), sinh viên đã tốt nghiệp đại học tại Việt Nam với bằng cấp được công nhận thường có thể nộp hồ sơ vào chương trình chính thức. Tùy trường và ngành học, yêu cầu đầu vào sẽ khác nhau. Một số chương trình không bắt buộc phải có chứng chỉ GMAT hoặc GRE, nhưng có thể ưu tiên hoặc yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm làm việc, đặc biệt trong các lĩnh vực như Quản trị Kinh doanh (MBA), Kỹ thuật hoặc Công nghệ thông tin.
Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng thạc sĩ, bạn có thể học chương trình Dự bị Thạc sĩ (Pre-Master) hoặc các chứng chỉ chuyên ngành (Graduate Certificate/Diploma) để nâng cao năng lực, sau đó chuyển tiếp vào chương trình chính.
Xét về chính sách visa
New Zealand
Phần lớn hồ sơ xin visa du học New Zealand không yêu cầu phỏng vấn. Sau khi nộp đầy đủ các giấy tờ theo yêu cầu của Cơ quan Di trú New Zealand, bạn chỉ cần chờ kết quả xét duyệt. Việc phỏng vấn chỉ diễn ra trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn khi nhân viên xét duyệt:
- Cần xác minh tính chính xác của thông tin trong hồ sơ.
- Muốn làm rõ một số nội dung liên quan đến kế hoạch học tập, nguồn tài chính hoặc mục đích du học.
Bên cạnh đó, khác với một số quốc gia áp dụng hạn ngạch visa theo từng năm, New Zealand không giới hạn số lượng visa du học được cấp hằng năm.
Điều này có nghĩa là quyết định cấp visa không phụ thuộc vào chỉ tiêu hay tỷ lệ cạnh tranh, mà dựa trên việc hồ sơ của bạn có đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về học tập, tài chính, sức khỏe, lý lịch và mục đích du học hay không. Nếu chứng minh được mình là một du học sinh chân chính và đáp ứng các điều kiện của Cơ quan Di trú, cơ hội được cấp visa sẽ rất khả quan.
Mỹ
Phỏng vấn là bước bắt buộc đối với tất cả đương đơn xin visa du học Mỹ.
Để buổi phỏng vấn thành công, hồ sơ xin visa du học Mỹ cần được chuẩn bị đầy đủ và nhất quán, bao gồm thư mời nhập học (I-20 hoặc DS-2019), giấy tờ chứng minh tài chính, học bạ hoặc bảng điểm, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh và các tài liệu liên quan khác.
Trong quá trình phỏng vấn, viên chức lãnh sự sẽ đánh giá tổng thể hồ sơ, mục đích du học, kế hoạch học tập, khả năng tài chính cũng như ý định quay trở về nước sau khi hoàn thành chương trình học.
Ngoài ra, nhằm tăng cường công tác xét duyệt an ninh, du học sinh hiện còn phải khai báo thông tin về các tài khoản mạng xã hội đã sử dụng trong 5 năm gần nhất theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ trung thực, đầy đủ và thể hiện rõ kế hoạch học tập là yếu tố quan trọng giúp nâng cao khả năng được cấp visa.
Du học Mỹ hay New Zealand? Xét về chứng minh tài chính
Mỹ
Sinh viên phải chứng minh đủ khả năng chi trả ít nhất toàn bộ chi phí trong năm đầu tiên và có nguồn tài chính ổn định cho các năm tiếp theo.
Các giấy tờ liên quan đến tài chính gia đình mà bạn nên mang theo khi đi phỏng vấn visa du học Mỹ gồm:
- Sổ tiết kiệm bản gốc và bản sao công chứng (mở trước 3-6 tháng, số dư đủ cho tối thiểu 1 năm học phí và sinh hoạt phí).
- Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng bằng tiếng Anh có mộc đỏ của ngân hàng.
- Chứng nhận thu nhập của người bảo trợ (hợp đồng lao động, sao kê lương, bảng lương, biên lai thuế, giấy xác nhận công việc nếu là người đi làm; hoặc giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính, sao kê tài khoản công ty, hóa đơn bán hàng nếu là chủ doanh nghiệp).
- Giấy tờ chứng minh sở hữu tài sản bổ sung như sổ đỏ, giấy đăng ký xe, cổ phiếu… (nếu có).
- Giấy xác nhận học bổng hoặc hỗ trợ tài chính từ trường học/tổ chức (nếu có).
New Zealand
Để xin visa du học New Zealand, bạn cần chứng minh tài chính:
- NZ$17.000/năm đối với học sinh từ lớp 1 – 13, cho chương trình học kéo dài 36 tuần trở lên
- NZ$20.000/năm đối với sinh viên, cho chương trình học từ 36 tuần trở lên.
Lưu ý, mức phí này chưa bao gồm học phí và bảo hiểm.
Có nhiều cách khác nhau để chứng minh tài chính, chẳng hạn như:
- Chứng minh thông qua sổ tiết kiệm/tài khoản ngân hàng;
- Bằng thu nhập hằng tháng (Hợp đồng lao động, giấy xác nhận việc làm, phiếu lương, sao kê tài khoản ngân hàng,…);
- Thông qua khoản vay cá nhân;….
Bạn có thể đọc thêm bài viết “Chứng minh tài chính du học New Zealand như thế nào?” để hiểu rõ hơn.
Chính sách làm thêm
“Du học sinh có được phép đi làm thêm không?” luôn là câu hỏi được nhiều bạn quan tâm. Việc làm thêm không chỉ giúp có thêm thu nhập mà còn giúp tích lũy kinh nghiệm làm việc.
New Zealand
Du học sinh tại New Zealand sẽ được phép đi làm thêm 25 giờ/tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ. Riêng các bạn là thạc sĩ nghiên cứu hoặc nghiên cứu sinh tiến sĩ thì có thể làm việc toàn thời gian ngay cả trong thời gian học.
Để làm việc hợp pháp tại New Zealand, bạn cần có mã số thuế (IRD).
Đọc thêm bài viết “Những lưu ý về làm thêm tại New Zealand khi là du học sinh”
Mỹ
Du học sinh Mỹ được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ. Để được phép đi làm thêm trong thời gian học tập tại Mỹ, sinh viên quốc tế cần đáp ứng một số yêu cầu sau:
- Sở hữu visa du học Mỹ F-1 hoặc M-1. Với hai loại visa này, sinh viên chỉ được phép làm việc bán thời gian trong khuôn viên trường (on-campus) hoặc trong các chương trình đào tạo được cấp phép.
- Dưới 21 tuổi: Sinh viên chỉ được phép làm thêm trong khuôn viên trường (on-campus jobs) như thư viện, căn tin hoặc các phòng ban học vụ.
- Từ 21 tuổi trở lên: Có thể tham gia các chương trình thực tập hợp pháp ngoài khuôn viên trường, bao gồm:
- OPT (Optional Practical Training): Chương trình thực tập không bắt buộc, cho phép sinh viên làm việc tại các doanh nghiệp liên quan đến ngành học.
- CPT (Curricular Practical Training): Chương trình thực tập bắt buộc, thường là một phần của khóa học hoặc là yêu cầu để tốt nghiệp.
- Số an sinh xã hội (Social Security Number – SSN): Đây là mã định danh cần thiết để được phép làm việc hợp pháp tại Mỹ. Bạn có thể nộp hồ sơ xin việc ngay cả khi chưa có SSN, và sau khi được tuyển dụng, bạn sẽ dùng thư mời làm việc để hoàn tất thủ tục xin cấp SSN.
Du học Mỹ hay New Zealand? Xét về cơ hội ở lại sau tốt nghiệp
Mỹ
Sau khi hoàn tất chương trình học, sinh viên quốc tế tại Mỹ có thể ở lại làm việc tạm thời thông qua chương trình OPT (Optional Practical Training). Đây là chương trình cho phép du học sinh làm việc hợp pháp trong thời gian tối đa 12 tháng sau khi tốt nghiệp và có thể kéo dài đến 36 tháng nếu theo học ngành thuộc nhóm STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học).
Sau khi kết thúc OPT, nếu được doanh nghiệp tại Mỹ bảo lãnh, bạn có thể chuyển sang visa H-1B, loại visa dành cho lao động có trình độ chuyên môn cao. Tuy nhiên, vì số lượng visa H-1B mỗi năm bị giới hạn, nên tỷ lệ cạnh tranh rất cao.
Ngoài H-1B, còn có một số con đường khác để định cư hoặc kéo dài thời gian làm việc như xin thẻ xanh qua diện lao động hoặc đầu tư.
New Zealand
New Zealand là một trong những quốc gia có chính sách hỗ trợ du học sinh ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp thông qua Post Study Work Visa. Tùy thuộc vào bậc học, ngành học và nơi học, thời hạn visa làm việc sau tốt nghiệp có thể kéo dài từ 1 đến 3 năm, tạo điều kiện để sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc, nâng cao năng lực chuyên môn và mở rộng cơ hội phát triển sự nghiệp tại New Zealand.
Bên cạnh cơ hội việc làm, bạn có thể mang cả gia đình đến New Zealand. Vợ/chồng/partner của bạn sẽ nộp đơn xin Work Visa để đi làm, sau đó làm hồ sơ bảo lãnh con cái theo diện Dependent Child Student Visa. Con bạn sẽ được miễn học phí như học sinh bản xứ.
Tóm lại
LV Education hy vọng rằng những thông tin trên đã phần nào giúp bạn đưa ra lựa chọn cho việc du học Mỹ hay New Zealand. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về quốc gia du học phù hợp, hãy liên hệ với LV Education để được tư vấn chi tiết nhé!
Để lại lời nhắn của bạn
Bài Viết Mới Nhất
21 May, 2026
21 May, 2026
20 May, 2026
Để lại lời nhắn của bạn
Bài Viết Mới Nhất
21 May, 2026
21 May, 2026
20 May, 2026

